Nghĩa của từ "SIM card" trong tiếng Việt
"SIM card" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
SIM card
US /ˈsɪm ˌkɑːrd/
UK /ˈsɪm ˌkɑːd/
Danh từ
thẻ SIM
a small removable smart card used in mobile phones to store user data and identify the subscriber to the network
Ví dụ:
•
I need to buy a local SIM card to avoid roaming charges.
Tôi cần mua một chiếc thẻ SIM địa phương để tránh phí chuyển vùng.
•
The phone won't work without a SIM card.
Điện thoại sẽ không hoạt động nếu không có thẻ SIM.
Từ liên quan: